ông công

Học thuật
Thân thiện
ông công

Ông Công cưỡi cá chép bay về trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ông Công: Một vị thần trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, được coi vị thần cai quản bếp núc gia đạo, thường được thờ cùng với Ông Táo. Ông Công chứng kiến mọi sinh hoạt trong gia đình cuối năm sẽ về trời để báo cáo với Ngọc Hoàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi luôn thờ ông Công trên bàn thờ tổ tiên.
    • Theo phong tục, vào ngày 23 tháng Chạp, ông Công sẽ cưỡi cá chép lên trời.
    • Mọi người thường làm lễ tiễn ông Công rất trang trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đưa ông Công": Cụm từ chỉ nghi lễ tiễn đưa ông Công về trời vào ngày 23 tháng Chạp âm lịch.

    • Chiều nay cả nhà sẽ làm lễ đưa ông Công.
  • "Rước ông Công": Cụm từ chỉ nghi lễ đón ông Công trở về nhà sau khi đã báo cáo với Ngọc Hoàng, thường vào ngày 30 Tết.

    • Sáng mùng Một, chúng tôi làm lễ rước ông Công mới về.
Biến thể từ gần giống
  • Ông Táo (danh từ): Tên gọi khác phổ biến hơn cho cùng một vị thần. "Ông Công" "Ông Táo" thường được dùng thay thế cho nhau.

    • Người miền Bắc thường nói "cúng Ông Táo", trong khi người miền Trung hay nói "cúng Ông Công".
  • Táo Quân (danh từ): Tên gọi trang trọng, đầy đủ hơn cho vị thần này, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.

    • Truyền thuyết kể về sự tích của Táo Quân.
  • Thần Bếp (danh từ): Tên gọi theo chức năng, dịch từ "Kitchen God".

    • Tranh dân gian thường vẽ hình Thần Bếp.
Từ đồng nghĩa
  • Ông Táo: (Xemmục Biến thể).
  • Táo Quân: (Xemmục Biến thể).
  • Thần Bếp: (Xemmục Biến thể).
  • Vua Bếp: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Ông Công, Ông Táo": Cụm từ cố định thường dùng để chỉ chung vị thần này, nhấn mạnh sự gắn bó của hai tên gọi.

    • Trên bàn thờ bài vị thờ Ông Công, Ông Táo.
  • "Cá chép hóa rồng đưa ông Táo": Thành ngữ liên quan đến phương tiện (cá chép) đưa ông Công/ông Táo về trời.

    • Lễ cúng không thể thiếu mâm cơm cá chép hóa rồng đưa ông Táo.
ông công

Ông Công cưỡi cá chép bay về trời.

  1. Nh. ông táo.